鏈烴

liàn tīng

Pinyin: liàn tīng

Tổng quan

hydrocacbon chuỗi

Cấu tạo: (liên) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydrocacbon chuỗi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分子中碳原子排列成链状的碳氢化合物。如丙烷(分子中的三个碳原子排成链状)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分子中碳原子排列成链状的碳氢化合物。如丙烷(分子中的三个碳原子排成链状)。

Eng

  • CC-CEDICT chain hydrocarbon
  • Cihui chain hydrocarbon