鏈鉤 liên câu Hán Việt: liên câu Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 鉤 (câu)Hán Việtliên câuCấu tạo鏈 + 鉤 · liên + câu nghĩa thành phần: liên + câu Nghĩa EngCihui 鏈鉤 iàngōu* n. <mach.> chain hook; sling