鏈錘 liên chuy Hán Việt: liên chuy Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 錘 (chuy)Hán Việtliên chuyCấu tạo鏈 + 錘 · liên + chuy nghĩa thành phần: liên + chuy Nghĩa EngCihui 鏈錘 iànchuí n. <sport> hammer