鏊头 ngao đầu Hán Việt: ngao đầu Tổng quan Cấu tạo: 鏊 (ngao) + 头 (đầu)Hán Việtngao đầuCấu tạo鏊 + 头 · ngao + đầu nghĩa thành phần: ngao + đầu