鏘喤 qiāng huáng · thương hoàng Hán Việt: thương hoàng · Pinyin: qiāng huáng Tổng quan Cấu tạo: 鏘 (thương) + 喤 (hoàng)Pinyinqiāng huángHán Việtthương hoàngCấu tạo鏘 + 喤 · thương + hoàng nghĩa thành phần: thương + hoàng