鏘湧

qiāng yǒngthương dũng

Hán Việt: thương dũng · Pinyin: qiāng yǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清越激扬。

Cấu tạo: 鏘 (thương) + 湧 (dũng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涌上 · 湧入 · 湧出 · 涌到 · 湧動 · 涌回 · 湧泉 · 湧流