鏘湧 qiāng yǒng · thương dũng Hán Việt: thương dũng · Pinyin: qiāng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 鏘 (thương) + 湧 (dũng)Pinyinqiāng yǒngHán Việtthương dũngCấu tạo鏘 + 湧 · thương + dũng nghĩa thành phần: thương + dũng