鏘羊 qiāng yáng · thương dương Hán Việt: thương dương · Pinyin: qiāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 鏘 (thương) + 羊 (dương)Pinyinqiāng yángHán Việtthương dươngCấu tạo鏘 + 羊 · thương + dương nghĩa thành phần: thương + dương