鏘羊

qiāng yángthương dương

Hán Việt: thương dương · Pinyin: qiāng yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"锵洋"。

Cấu tạo: 鏘 (thương) + 羊 (dương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊乘 · 羊倌 · 羊僧 · 羊城 · 羊頭 · 羊奶 · 羊工 · 羊年