鏘鏘翼翼 qiāng qiāng yì yì·thương thương dực dực Hán Việt: thương thương dực dực · Pinyin: qiāng qiāng yì yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恭敬谦和地行走。 Cấu tạo: 鏘 (thương) + 鏘 (thương) + 翼 (dực) + 翼 (dực)Pinyinqiāng qiāng yì yìHán Việtthương thương dực dựcCấu tạo鏘 + 鏘 + 翼 + 翼 · thương + thương + dực + dực nghĩa thành phần: thương + thương + dực + dực Từ liên quan Gần nghĩa翼翼小心 · 翼翼飞鸾 · 鏘鏘濟濟 · 锵锵济济