鏜工 thang công Hán Việt: thang công Tổng quan Cấu tạo: 鏜 (thang) + 工 (công)Hán Việtthang côngCấu tạo鏜 + 工 · thang + công nghĩa thành phần: thang + công Nghĩa EngCihui 鏜工 ánggōng n. boring-machine operator M:ge/¹míng