鏜鑼 tāng luó · thang la Hán Việt: thang la · Pinyin: tāng luó Tổng quan Cấu tạo: 鏜 (thang) + 鑼 (la)Pinyintāng luóHán Việtthang laCấu tạo鏜 + 鑼 · thang + la nghĩa thành phần: thang + la