鏜鞳 tāng tà·thang tháp Hán Việt: thang tháp · Pinyin: tāng tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容钟鼓等的声音。 Cấu tạo: 鏜 (thang) + 鞳 (tháp)Pinyintāng tàHán Việtthang thápCấu tạo鏜 + 鞳 · thang + tháp nghĩa thành phần: thang + tháp Từ liên quan Gần nghĩa鏜床 · 镗床 · 鏜威 · 鏜孔 · 鏜鎝 · 鏜鏜 · 鏜鑼 · 镗刀