鏟刷 chǎn shuā·sạn xoát Hán Việt: sạn xoát · Pinyin: chǎn shuā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.搜括。 Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 刷 (xoát)Pinyinchǎn shuāHán Việtsạn xoátCấu tạo鏟 + 刷 · sạn + xoát nghĩa thành phần: sạn + xoát Từ liên quan Gần nghĩa刷入 · 刷劇 · 刷單 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣