鏟刷 chǎn shuā · sạn xoát Hán Việt: sạn xoát · Pinyin: chǎn shuā Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 刷 (xoát)Pinyinchǎn shuāHán Việtsạn xoátCấu tạo鏟 + 刷 · sạn + xoát nghĩa thành phần: sạn + xoát