鏟幣 sạn tệ Hán Việt: sạn tệ Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 幣 (tệ)Hán Việtsạn tệCấu tạo鏟 + 幣 · sạn + tệ nghĩa thành phần: sạn + tệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代一種貨幣。形似鏟。也稱為「空心幣」。EngCihui 鏟幣 hǎnbì n. Zhou shovel-shaped coin M:⁴méi