鏡函 kính hàm Hán Việt: kính hàm Tổng quan hộp đựng gương Cấu tạo: 镜 (kính) + 函 (hàm)Hán Việtkính hàmTừ loạidanhCấu tạo镜 + 函 · kính + hàm nghĩa thành phần: kính + hàm Nghĩa ViệtCihui Hộp kính Từ liên quan Gần nghĩa函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大