鏡台

kính thai

Hán Việt: kính thai

Tổng quan

bàn trang điểm; giá gương; đài gương; nơi trang điểm

新华 · Tân Hoa Đại lục

装有镜子的梳妆台。

Cấu tạo: 镜 (kính) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bàn trang điểm

Eng

  • JMdict dresser

ja

  • JMdict 鏡台(きょうだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南