镜台
kính thai
Hán Việt: kính thai
Tổng quan
bàn trang điểm; giá gương; đài gương; nơi trang điểm。上面裝著鏡子的梳妝檯。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn trang điểm; giá gương; đài gương; nơi trang điểm。上面裝著鏡子的梳妝檯。
ja
- JMdict dresser
Hán Việt: kính thai
bàn trang điểm; giá gương; đài gương; nơi trang điểm。上面裝著鏡子的梳妝檯。