镜袱

kính phục

Hán Việt: kính phục

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓋鏡子的薄布帘子。《紅樓夢》第四二回:「寶玉和黛玉使個眼色兒,黛玉會意,便走至裡間,將鏡袱揭起,照了照,只見兩鬢略鬆了些。」