鏡裏恩情 jìng lǐ ēn qíng · kính lí ân tình Hán Việt: kính lí ân tình · Pinyin: jìng lǐ ēn qíng Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 裏 (lí) + 恩 (ân) + 情 (tình)Pinyinjìng lǐ ēn qíngHán Việtkính lí ân tìnhCấu tạo鏡 + 裏 + 恩 + 情 · kính + lí + ân + tình nghĩa thành phần: kính + lí + ân + tình