鏢行 biāo xíng · phiêu hành Hán Việt: phiêu hành · Pinyin: biāo xíng Tổng quan Cấu tạo: 鏢 (phiêu) + 行 (hành)Pinyinbiāo xíngHán Việtphiêu hànhCấu tạo鏢 + 行 · phiêu + hành nghĩa thành phần: phiêu + hành