鏢行 biāo xíng·phiêu hành Hán Việt: phiêu hành · Pinyin: biāo xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即镖局。 Cấu tạo: 鏢 (phiêu) + 行 (hành)Pinyinbiāo xíngHán Việtphiêu hànhCấu tạo鏢 + 行 · phiêu + hành nghĩa thành phần: phiêu + hành Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行業 · 行东 · 行為 · 行乐 · 行乞 · 行書