镂冰𣃁雪 lòu bīng zhú xuě Pinyin: lòu bīng zhú xuě Tổng quan Cấu tạo: 镂 (lũ) + 冰 (băng) + 𣃁 + 雪 (tuyết)Pinyinlòu bīng zhú xuěCấu tạo镂 + 冰 + 𣃁 + 雪