鏤本 lòu běn · lũ bổn Hán Việt: lũ bổn · Pinyin: lòu běn Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 本 (bổn)Pinyinlòu běnHán Việtlũ bổnCấu tạo鏤 + 本 · lũ + bổn nghĩa thành phần: lũ + bổn