鏤板 lòu bǎn · lũ bản Hán Việt: lũ bản · Pinyin: lòu bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 板 (bản)Pinyinlòu bǎnHán Việtlũ bảnCấu tạo鏤 + 板 · lũ + bản nghĩa thành phần: lũ + bản