鏤甲 lòu jiǎ · lũ giáp Hán Việt: lũ giáp · Pinyin: lòu jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 甲 (giáp)Pinyinlòu jiǎHán Việtlũ giápCấu tạo鏤 + 甲 · lũ + giáp nghĩa thành phần: lũ + giáp