鏤臂 lòu bì · lũ tí Hán Việt: lũ tí · Pinyin: lòu bì Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 臂 (tí)Pinyinlòu bìHán Việtlũ tíCấu tạo鏤 + 臂 · lũ + tí nghĩa thành phần: lũ + tí