鏤錯 lòu cuò · lũ thác Hán Việt: lũ thác · Pinyin: lòu cuò Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 錯 (thác)Pinyinlòu cuòHán Việtlũ thácCấu tạo鏤 + 錯 · lũ + thác nghĩa thành phần: lũ + thác