鏤鐫 lòu juān · lũ tuyên Hán Việt: lũ tuyên · Pinyin: lòu juān Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 鐫 (tuyên)Pinyinlòu juānHán Việtlũ tuyênCấu tạo鏤 + 鐫 · lũ + tuyên nghĩa thành phần: lũ + tuyên