鏤骨 lòu gǔ · lũ cốt Hán Việt: lũ cốt · Pinyin: lòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 骨 (cốt)Pinyinlòu gǔHán Việtlũ cốtCấu tạo鏤 + 骨 · lũ + cốt nghĩa thành phần: lũ + cốt Nghĩa jaJMdict painstaking efforts