鏵鍬

Tổng quan

Cấu tạo: 铧 + 锹 (thiêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锹形虫 · 鍬掘 · 鍬撅 · 鍬鍤 · 鍬钁 · 鏵弓 · 鏵犁 · 鏵觜