鍬撅

qiāo juēthiêu quyệt

Hán Việt: thiêu quyệt · Pinyin: qiāo juē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻逼迫﹑摧残他人的手段。

Cấu tạo: 鍬 (thiêu) + 撅 (quyệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

撅嘴 · 撅起 · 撅1. · 撅2. · 撅3. · 撅嘴的 · 撅尾巴 · 鍬形蟲