鏹然 qiǎng rán·cưỡng nhiên Hán Việt: cưỡng nhiên · Pinyin: qiǎng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.金属品散裂貌。 Cấu tạo: 镪 (cưỡng) + 然 (nhiên)Pinyinqiǎng ránHán Việtcưỡng nhiênCấu tạo镪 + 然 · cưỡng + nhiên nghĩa thành phần: cưỡng + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.金属品散裂貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而