镪然

qiǎng rán cưỡng nhiên

Hán Việt: cưỡng nhiên · Pinyin: qiǎng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (cưỡng) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属品散裂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属品散裂貌。