鏹錯

qiǎng cuò cưỡng thác

Hán Việt: cưỡng thác · Pinyin: qiǎng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cưỡng) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间杂交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.间杂交错。