鏹错

qiǎng cuòcưỡng thác

Hán Việt: cưỡng thác · Pinyin: qiǎng cuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.间杂交错。

Cấu tạo: 鏹 (cưỡng) + 錯 (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.间杂交错。

Từ liên quan

Gần nghĩa

錯誤 · 錯金 · 錯非 · 错乱 · 错了 · 错估 · 错位 · 错动