鏽損 tú tổn Hán Việt: tú tổn Tổng quan Cấu tạo: 鏽 (tú) + 損 (tổn)Hán Việttú tổnCấu tạo鏽 + 損 · tú + tổn nghĩa thành phần: tú + tổn Nghĩa EngCihui 鏽損 iùsǔn v. corrode