鏽水 xiù shuǐ · tú thủy Hán Việt: tú thủy · Pinyin: xiù shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鏽 (tú) + 水 (thủy)Pinyinxiù shuǐHán Việttú thủyCấu tạo鏽 + 水 · tú + thủy nghĩa thành phần: tú + thủy