鏽蝕
tú thực
Hán Việt: tú thực · Pinyin: xiù shí
Tổng quan
ăn mòn
(金属)因生锈而腐蚀:铁环~了, 古钟上文字清晰,没有~。
Nghĩa
Việt
- Cihui gỉ sét
- Biên soạn 鏽蝕 iùshí v. rust; corrode
Eng
- Cihui 鏽蝕 iùshí v. rust; corrode
Hán Việt: tú thực · Pinyin: xiù shí
ăn mòn
(金属)因生锈而腐蚀:铁环~了, 古钟上文字清晰,没有~。