鏽跡

xiù jìtú tích

Hán Việt: tú tích · Pinyin: xiù jì

Tổng quan

tú tích: tú tích/rỉ sét; rỉ sét

Cấu tạo: 鏽 (tú) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tú tích: rỉ sét
  • Tần suất từ tú tích: tú tích/rỉ sét; rỉ sét

Eng

  • Cihui rust stain
  • Tần suất từ rust stain

Từ liên quan

Gần nghĩa

跡地 · 迹佛 · 迹化 · 迹地 · 迹本 · 跡線 · 跡證 · 跡象