鐏軸 zūn zhóu · tỗn trục Hán Việt: tỗn trục · Pinyin: zūn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 鐏 (tỗn) + 軸 (trục)Pinyinzūn zhóuHán Việttỗn trụcCấu tạo鐏 + 軸 · tỗn + trục nghĩa thành phần: tỗn + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鐏臼。Tân Hoa Tự Điển 1.即鐏臼。