鐐鎖

liào suǒliêu tỏa

Hán Việt: liêu tỏa · Pinyin: liào suǒ

Tổng quan

khoá xiềng (để kiềm chế ngựa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镣铐和锁链。喻指奴役和束缚。

Cấu tạo: 鐐 (liêu) + 鎖 (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá còng tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.镣铐和锁链。喻指奴役和束缚。

Eng

  • Cihui fetter lock (to restrain horse); handcuff lock

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎖港 · 鎖龕 · 鎖上 · 锁住 · 锁具 · 鎖匙 · 鎖匠 · 鎖區