鐘塔
chung tháp
Hán Việt: chung tháp · Pinyin: zhōng tǎ
Tổng quan
tháp chuông, (xem) bat
Nghĩa
Việt
- Cihui tháp chuông, (xem) bat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懸掛鐘的樓塔。如:「歐洲古建築中,教堂的鐘塔常給人一份莊嚴和平的氣氛。」
Eng
- Cihui 鐘塔 hōngtǎ p.w. bell tower M:⁴zuò
ja
- JMdict (Western) bell tower|campanile|belfry