鐘室
chung thất
Hán Việt: chung thất · Pinyin: zhōng shì
Tổng quan
phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悬钟之室; 特指韩信被杀的长乐钟室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悬钟之室。 2.特指韩信被杀的长乐钟室。
Eng
- CC-CEDICT bell chamber (at the top of a bell tower)
- Cihui bell chamber (at the top of a bell tower)