鐘琴

zhōng qín chung cầm

Hán Việt: chung cầm · Pinyin: zhōng qín

Tổng quan

chuông

Cấu tạo: (chung) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,打擊樂器。用寬度和厚度相同、長短不等的長方形鋁合金片或鋼片製成音片。為英語Glockenspiel的意譯。常見的形式有兩種:用於樂隊的普通鐘琴,音片按鋼琴黑白鍵的序列,排列在梯形盒內,演奏時用槌敲擊音片的中間。用於笛鼓樂隊的鐘琴,音片自上而下橫列於框架上,演奏時左手將琴舉起,右手執鎚敲擊。

Eng

  • Cihui 鐘琴 hōngqín n. <mus.> carillon