鐘速 chung tốc Hán Việt: chung tốc Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 速 (tốc)Hán Việtchung tốcCấu tạo鐘 + 速 · chung + tốc nghĩa thành phần: chung + tốc Nghĩa EngCihui 鐘速 zhōngsù n. clock rate