钟铭 chung minh Hán Việt: chung minh Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 铭 (minh)Hán Việtchung minhCấu tạo钟 + 铭 · chung + minh nghĩa thành phần: chung + minh Nghĩa jaJMdict inscription on a temple bell