钟鲸 chung kình Hán Việt: chung kình Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 鲸 (kình)Hán Việtchung kìnhCấu tạo钟 + 鲸 · chung + kình nghĩa thành phần: chung + kình