鐙子 dèng zi·đăng tử Hán Việt: đăng tử · Pinyin: dèng zi Tổng quan bàn đạp ngựa 新华 · Tân Hoa Đại lục 镫(dènɡ)。 Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 子 (tử)Pinyindèng ziHán Việtđăng tửTừ loạidanhCấu tạo鐙 + 子 · đăng + tử nghĩa thành phần: đăng + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn đạpBiên soạn 鐙子 dèngzi n. stirrupEngCihui 鐙子 dèngzi n. stirrup Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒