鐙杖 dèng zhàng·đăng trượng Hán Việt: đăng trượng · Pinyin: dèng zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"镫仗"。 2.即镫棒。 Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 杖 (trượng)Pinyindèng zhàngHán Việtđăng trượngCấu tạo鐙 + 杖 · đăng + trượng nghĩa thành phần: đăng + trượng Từ liên quan Gần nghĩa杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 鐙子 · 镫子