鐫價 juān jià·tuyên giá Hán Việt: tuyên giá · Pinyin: juān jià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.削价。 Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 價 (giá)Pinyinjuān jiàHán Việttuyên giáCấu tạo鐫 + 價 · tuyên + giá nghĩa thành phần: tuyên + giá Từ liên quan Gần nghĩa價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款