鐫價 juān jià · tuyên giá Hán Việt: tuyên giá · Pinyin: juān jià Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 價 (giá)Pinyinjuān jiàHán Việttuyên giáCấu tạo鐫 + 價 · tuyên + giá nghĩa thành phần: tuyên + giá