鐫切 juān qiè · tuyên thiết Hán Việt: tuyên thiết · Pinyin: juān qiè Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 切 (thiết)Pinyinjuān qièHán Việttuyên thiếtCấu tạo鐫 + 切 · tuyên + thiết nghĩa thành phần: tuyên + thiết