鐫功

juān gōngtuyên công

Hán Việt: tuyên công · Pinyin: juān gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓刻石记功。

Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 功 (công)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功業 · 功令 · 功利 · 功力 · 功勞 · 功効 · 功勛 · 功名