鐫功 juān gōng · tuyên công Hán Việt: tuyên công · Pinyin: juān gōng Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 功 (công)Pinyinjuān gōngHán Việttuyên côngCấu tạo鐫 + 功 · tuyên + công nghĩa thành phần: tuyên + công