鐫喻 tuyên dụ Hán Việt: tuyên dụ Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 喻 (dụ)Hán Việttuyên dụCấu tạo鐫 + 喻 · tuyên + dụ nghĩa thành phần: tuyên + dụ Nghĩa EngCihui 鐫喻 uānyù v. <wr.> urgently/earnestly exhort