鐫改 juān gǎi · tuyên cải Hán Việt: tuyên cải · Pinyin: juān gǎi Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 改 (cải)Pinyinjuān gǎiHán Việttuyên cảiCấu tạo鐫 + 改 · tuyên + cải nghĩa thành phần: tuyên + cải