鐫斥 juān chì · tuyên xích Hán Việt: tuyên xích · Pinyin: juān chì Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 斥 (xích)Pinyinjuān chìHán Việttuyên xíchCấu tạo鐫 + 斥 · tuyên + xích nghĩa thành phần: tuyên + xích